translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ông xã" (1件)
ông xã
play
日本語 夫(南部)
Đây là ông xã của tôi.
こちらは私の夫です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ông xã" (3件)
ớt chuông xanh
play
日本語 ピーマン
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
マイ単語
phóng xạ
play
日本語 放射能
Nhà máy bị rò rỉ phóng xạ.
工場で放射能漏れがあった。
マイ単語
tăng trưởng xanh
日本語 グリーン成長
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ông xã" (12件)
trời trong xanh
空が青い
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
私はニンニクで炒めた空心菜が好きだ。
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
交差点で交通事故が起きる。
Tôi thường xào rau lang.
私はサツマイモの葉をよく炒める。
Đây là ông xã của tôi.
こちらは私の夫です。
Nhà máy bị rò rỉ phóng xạ.
工場で放射能漏れがあった。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Máy bay chiến đấu đã bắn hạ một phi cơ không xác định.
戦闘機が未確認の航空機を撃墜した。
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
今朝、深刻な破壊行為が発生した。
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
贅沢で豪華な生活がこの街の大きな魅力です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)